mềnh
音声
胴体 entorso
名詞
胴体
torso
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
胴体
代名詞・指示語
人間の胴体や体を指す言葉の別表現。
vi Anh ấy mặc một chiếc áo che kín mềnh.
ja 彼は胴体全体を覆うシャツを着ていた。
代名詞
語義 2
代名詞
私
話し手が自分自身を指す際に用いる一人称代名詞。
vi Mềnh sẽ đi chợ vào sáng mai.
ja 私は明日の朝、市場へ行くつもりだ。
類語
mệnh / mênh
▸
類語
mệnh / mênh