mẫu liễu hạnh
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有の名前。
vi Tên "mẫu liễu hạnh" xuất hiện trong văn bản.
ja 「mẫu liễu hạnh」という名前が本文中に現れる。
構成
mẫu / liễu hạnh / mẫu + Liễu Hạnh の複合 …
▸
構成
mẫu / liễu hạnh / mẫu + Liễu Hạnh の複合 …
成り立ちmẫu + Liễu Hạnh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
母了杏
音節ごとの候補
mẫu
母
liễu
了(柳)
hạnh
杏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
người mẫu / hình mẫu / nhũ mẫu / gương mẫu …
▸
用法
người mẫu / hình mẫu / nhũ mẫu / gương mẫu …