mất mạng
死亡 ento die
từ_nguyên_1
死亡
to die
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
từ_nguyên_1
語義 1
từ_nguyên_1
死亡 接続・論理
命を失うこと。死ぬこと。
từ_nguyên_2
語義 2
từ_nguyên_2
接続断
通信回線やネット接続が途切れること。
構成
mất / mạng / 𠅍命
▸
構成
mất / mạng / 𠅍命
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠅍命
音節ごとの候補
mất
𠅍(𠅎 / 𠅐 / 𠅒 / 𠅼)
mạng
命
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
mất tích / mất mát / mất lòng / mất cả chì lẫn chài …
▸
用法
mất tích / mất mát / mất lòng / mất cả chì lẫn chài …