mảnh dẻ
発音
北部
/ma̰jŋ˧˩˧ zɛ̰˧˩˧/
中部
/man˧˩˨ jɛ˧˩˨/
南部
/man˨˩˦ jɛ˨˩˦/
音声
ぼろ布 enrag
名詞
ぼろ布
rag
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
ぼろ布
性質・状態
掃除用の古布。
vi Anh ấy dùng mảnh dẻ để lau các bề mặt bẩn.
ja 彼はぼろ布を使って汚れを拭き取る。
形容詞
語義 2
形容詞
ほっそりした
痩せていて軽やかな体つき。
vi Cô ấy có thân hình mảnh dẻ và thanh thoát.
ja 彼女はほっそりとして優雅な体つきをしている。
構成
mảnh / dẻ
▸
構成
mảnh / dẻ
類語
hạt dẻ / da dẻ / ぼろ布 / ほっそり
▸
類語
hạt dẻ / da dẻ / ぼろ布 / ほっそり
用法
mảnh tước / thanh mảnh / mảnh mai / mảnh khảnh
▸
用法
mảnh tước / thanh mảnh / mảnh mai / mảnh khảnh