mạt vận
発音
北部
/ma̰ːʔt˨˩ və̰ʔn˨˩/
中部
/ma̰ːk˨˨ jə̰ŋ˨˨/
南部
/maːk˨˩˨ jəŋ˨˩˨/
最期 enfinal fate
名詞
最期
final fate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
最期
接続・論理
ある過程の最終的な運命や結果。
vi Hành động thiếu suy nghĩ đó đã dẫn đến sự mạt vận của anh ta.
ja その軽率な行動が彼の破滅を招いた。
構成
mạt / vận / 末運
▸
構成
mạt / vận / 末運
漢字
音節対応から推定
代表候補
末運
音節ごとの候補
mạt
末
vận
運(韻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mạt / mạt pháp / mạt chược / mạt đời …
▸
類語
mạt / mạt pháp / mạt chược / mạt đời …
用法
anh hùng mạt vận / mạt thế / hèn mạt / mạt kiếp …
▸
用法
anh hùng mạt vận / mạt thế / hèn mạt / mạt kiếp …