mạn đà la
音声
マンダラ enmandala
名詞
マンダラ
mandala
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
マンダラ
接続・論理
宗教や文化において精神的な意味を持つ幾何学的シンボル。
vi Người nghệ sĩ đang vẽ một hình mạn đà la rất đẹp.
ja 芸術家が美しい曼荼羅を描いている。
構成
mạn / đà / la …
▸
構成
mạn / đà / la …
成り立ち漢越語。漢字は 曼陀羅
漢字
出典照合済み
代表候補
曼陀羅
音節ごとの候補
mạn
慢
đà
拖(駝 / 沱 / 𧹟)
la
囉
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
曼荼羅
▸
類語
曼荼羅
用法
lãng mạn / mạn hoạ / ngạo mạn / tản mạn …
▸
用法
lãng mạn / mạn hoạ / ngạo mạn / tản mạn …