mạc tính
音声
宗教・文化名 enreligious or cultural name
固有名詞
宗教・文化名
religious or cultural name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
宗教・文化名
宗教的または文化的な文脈における固有名。
vi Họ đang thảo luận về Mạc Tính.
ja 彼らはMạc Tínhについて議論している。
構成
mạc / tính / 漠併
▸
構成
mạc / tính / 漠併
漢字
音節対応から推定
代表候補
漠併
音節ごとの候補
mạc
漠(莫)
tính
併
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mặc tình
▸
類語
mặc tình
用法
sa mạc / làng mạc / khai mạc / trận mạc …
▸
用法
sa mạc / làng mạc / khai mạc / trận mạc …