mưa lũ
発音
北部
/mɨə˧˧ luʔu˧˥/
中部
/mɨə˧˥ lu˧˩˨/
南部
/mɨə˧˧ lu˨˩˦/
音声
豪雨 entorrential rain, flood rain
名詞
豪雨
torrential rain, flood rain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
豪雨
接続・論理
洪水を引き起こす激しい雨。
vi Trận mưa lũ đêm qua đã làm ngập nhiều ngôi nhà.
ja 昨夜の豪雨で多くの家が浸水した。
構成
mưa / lũ / 湄僂
▸
構成
mưa / lũ / 湄僂
漢字
音節対応から推定
代表候補
湄僂
音節ごとの候補
mưa
湄(𩄎)
lũ
僂(寠 / 屢 / 𠎪)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mưa / mưa gió phải thì / mưa dầm / mưa bay …
▸
類語
mưa / mưa gió phải thì / mưa dầm / mưa bay …
用法
mưa gió / cơn mưa / lượng mưa / nước mưa …
▸
用法
mưa gió / cơn mưa / lượng mưa / nước mưa …