mía de
発音
北部
/miə˧˥ zɛ˧˧/
中部
/mḭə˩˧ jɛ˧˥/
南部
/miə˧˥ jɛ˧˧/
野生サトウキビ enwild sugarcane
unknown
野生サトウキビ
wild sugarcane
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
野生サトウキビ
サトウキビに似ており、自然の中に高く育つ野生植物の一種。
vi Cây mía de mọc đầy bên bờ suối.
ja 野生サトウキビが小川の土手に沿って生えている。
構成
mía / de
▸
構成
mía / de
類語
mía / mía lau / mía đỏ / mía chi …
▸
類語
mía / mía lau / mía đỏ / mía chi …
用法
nước mía / mật mía / xương lá mía / lá mía
▸
用法
nước mía / mật mía / xương lá mía / lá mía