xương lá mía
鋤骨 envomer bone
名詞
鋤骨
vomer bone
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鋤骨
接続・論理
鼻中隔の一部をなす薄い骨。
vi Bác sĩ đang kiểm tra phần xương lá mía trong mũi của bệnh nhân.
ja 医師は患者の鼻の中の鋤骨を検査している。
構成
xương / lá mía / xương + lá + mía の複合 …
▸
構成
xương / lá mía / xương + lá + mía の複合 …
成り立ちxương + lá + mía の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩩪蘿𣖙
音節ごとの候補
xương
𩩪(𩩫)
lá
蘿
mía
𣖙
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nước mía / mật mía / lá mía / nhẫn khẩu mía …
▸
類語
nước mía / mật mía / lá mía / nhẫn khẩu mía …
用法
xương sống / khung xương / xương dăm / xương xẩu
▸
用法
xương sống / khung xương / xương dăm / xương xẩu