mã thầy
発音
北部
/maʔa˧˥ tʰə̤j˨˩/
中部
/maː˧˩˨ tʰəj˧˧/
南部
/maː˨˩˦ tʰəj˨˩/
音声
クワイ enwater chestnut
unknown
クワイ
water chestnut
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
クワイ
甘くカリカリした食感の食用塊茎を作る水生植物。
vi Củ mã thầy có vị ngọt và giòn nên rất dễ ăn.
ja クワイの塊茎は甘くカリカリしており食べやすい。
構成
mã / thầy
▸
構成
mã / thầy
類語
năn ngọt / năn / quan thầy / bậc thầy …
▸
類語
năn ngọt / năn / quan thầy / bậc thầy …
用法
mã số / mật mã / mã hiệu / vàng mã …
▸
用法
mã số / mật mã / mã hiệu / vàng mã …