mân mó
発音
北部
/mən˧˧ mɔ˧˥/
中部
/məŋ˧˥ mɔ̰˩˧/
南部
/məŋ˧˧ mɔ˧˥/
音声
いじる ento finger
動詞
いじる
to finger
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
いじる
基本動詞
指先でやさしく物に触れ、感触を確かめる。
vi Đứa trẻ mân mó những món đồ chơi mới một cách tò mò.
ja 子供は好奇心を持って新しいおもちゃをいじっている。
構成
mân / mó
▸
構成
mân / mó
類語
mân mê / mâm mê / vân vê / mân …
▸
類語
mân mê / mâm mê / vân vê / mân …
用法
mân đàn / an lê mân / mó tay / mó máy
▸
用法
mân đàn / an lê mân / mó tay / mó máy