mánh
発音
北部
/majŋ˧˥/
中部
/ma̰n˩˧/
南部
/man˧˥/
音声
策略 entrick
名詞
策略
trick
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
策略
目的を達成するために用いる賢い策略や詐欺行為。
vi Đó chỉ là một mánh khóe để lừa đảo mọi người.
ja それは人々を欺くためのただの策略に過ぎなかった。
語義 2
名詞
破片
大きな物体から分離された小さな部分。
vi Một mánh kính vỡ rơi trên sàn nhà.
ja 割れたガラスの破片が床に落ちている。
類語
mảnh / mạnh / mánh khoé / mánh lới
▸
類語
mảnh / mạnh / mánh khoé / mánh lới
用法
móng mánh / trúng mánh
▸
用法
móng mánh / trúng mánh