màng nhĩ
発音
北部
/ma̤ːŋ˨˩ ɲiʔi˧˥/
中部
/maːŋ˧˧ ɲi˧˩˨/
南部
/maːŋ˨˩ ɲi˨˩˦/
音声
鼓膜 eneardrum
名詞
鼓膜
eardrum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鼓膜
接続・論理
耳の内部にあり音の振動を伝える薄い膜。
vi Tiếng động quá lớn có thể gây hại cho màng nhĩ của bạn.
ja 過度な騒音は鼓膜を傷つける恐れがある。
構成
màng / nhĩ / 𠴏耳
▸
構成
màng / nhĩ / 𠴏耳
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠴏耳
音節ごとの候補
màng
𠴏(𥇀 / 𩓜)
nhĩ
耳(珥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mộc nhĩ / đê đỉnh nhĩ / trung ngôn nghịch nhĩ / bọt biển nhĩ …
▸
類語
mộc nhĩ / đê đỉnh nhĩ / trung ngôn nghịch nhĩ / bọt biển nhĩ …
用法
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …
▸
用法
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …