ly thân
音声
別居 envariant of li thân
動詞
別居
variant of li thân
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
別居
基本動詞
夫婦が別々に暮らすことを指す「li thân」の異表記。
vi Họ đã sống ly thân trong một thời gian dài.
ja 彼らは長い間別居しています。
構成
ly / thân / 璃身
▸
構成
ly / thân / 璃身
漢字
音節対応から推定
代表候補
璃身
音節ごとの候補
ly
璃
thân
身
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bất ly thân / cao câu ly / phân ly / cách ly …
▸
用法
bất ly thân / cao câu ly / phân ly / cách ly …