long xuyên
音声
ロンシュエン enplace name
固有名詞
ロンシュエン
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ロンシュエン
地名。
vi Long Xuyên là một địa danh.
ja ロンシュエンは地名である。
構成
long / xuyên / 龍穿
▸
構成
long / xuyên / 龍穿
漢字
音節対応から推定
代表候補
龍穿
音節ごとの候補
long
龍(攏 / 隆)
xuyên
穿(川 / 𠁺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …
▸
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …