lanh lảnh
発音
北部
/lajŋ˧˧ la̰jŋ˧˩˧/
中部
/lan˧˥ lan˧˩˨/
南部
/lan˧˧ lan˨˩˦/
甲高い enclear and shrill
形容詞
甲高い
clear and shrill
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
甲高い
性質・状態
非常に澄んでいて高く、鋭い音色。
vi Tiếng cười lanh lảnh của cô bé vang khắp phòng.
ja 少女の甲高い笑い声が部屋中に響いた。
構成
lanh / lảnh
▸
構成
lanh / lảnh
類語
lạnh lạnh / lanh lánh / lành lạnh / lanh lợi …
▸
類語
lạnh lạnh / lanh lánh / lành lạnh / lanh lợi …
用法
khôn lanh / lanh lẹ / cao lanh / xi lanh
▸
用法
khôn lanh / lanh lẹ / cao lanh / xi lanh