lai sinh
発音
北部
/laːj˧˧ sïŋ˧˧/
中部
/laːj˧˥ ʂïn˧˥/
南部
/laːj˧˧ ʂɨn˧˧/
音声
来世 enafterlife
名詞
来世
afterlife
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
来世
接続・論理
人が死んだ後に続く存在に関する概念。
vi Nhiều người có niềm tin vào một thế giới lai sinh sau cái chết.
ja 多くの人は死後の来世を信じている。
構成
lai / sinh / 來生
▸
構成
lai / sinh / 來生
漢字
音節対応から推定
代表候補
來生
音節ごとの候補
lai
來(淶 / 萊)
sinh
生
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
来世
▸
類語
来世
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …
▸
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …