lững thững
発音
北部
/lɨʔɨŋ˧˥ tʰɨʔɨŋ˧˥/
中部
/lɨŋ˧˩˨ tʰɨŋ˧˩˨/
南部
/lɨŋ˨˩˦ tʰɨŋ˨˩˦/
音声
のんびり歩く enleisurely
副詞
のんびり歩く
leisurely
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
のんびり歩く
接続・論理
急がず、ゆったりとした様子で歩くこと。
vi Ông lão lững thững đi dạo trong công viên.
ja 老人が公園をのんびり歩いている。
類語
lùng thùng / thủng thỉnh / bỏm bẻm / ưu du …
▸
類語
lùng thùng / thủng thỉnh / bỏm bẻm / ưu du …