lột sột
発音
北部
/lo̰ʔt˨˩ so̰ʔt˨˩/
中部
/lo̰k˨˨ ʂo̰k˨˨/
南部
/lok˨˩˨ ʂok˨˩˨/
カサカサという音 enrustling sound
unknown
カサカサという音
rustling sound
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
カサカサという音
軽い物同士が擦れる時に出るカサカサという音を表す擬音語。
vi Có tiếng lột sột phát ra từ trong bụi rậm phía sau nhà.
ja 家の裏の茂みから何かがバサバサ動く音が聞こえる。
構成
lột
▸
構成
lột
類語
lột xác / lột / lột da / lột trần …
▸
類語
lột xác / lột / lột da / lột trần …
用法
bóc lột / trấn lột / giống như lột / lồn lột
▸
用法
bóc lột / trấn lột / giống như lột / lồn lột