lỏng cha lỏng chỏng
発音
北部
/la̰wŋ˧˩˧ ʨaː˧˧ la̰wŋ˧˩˧ ʨa̰wŋ˧˩˧/
中部
/lawŋ˧˩˨ ʨaː˧˥ lawŋ˧˩˨ ʨawŋ˧˩˨/
南部
/lawŋ˨˩˦ ʨaː˧˧ lawŋ˨˩˦ ʨawŋ˨˩˦/
だらだら enloose
形容詞
だらだら
loose
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
だらだら
性質・状態
Loose, slack, or not tightly controlled.
構成
lỏng / cha / lỏng chỏng
▸
構成
lỏng / cha / lỏng chỏng
類語
lỏng / lỏng lẻo / lỏng vỏng / lỏng chỏng …
▸
類語
lỏng / lỏng lẻo / lỏng vỏng / lỏng chỏng …
用法
buông lỏng / chất lỏng / thả lỏng / nới lỏng …
▸
用法
buông lỏng / chất lỏng / thả lỏng / nới lỏng …