lặt vặt
発音
北部
/la̰ʔt˨˩ va̰ʔt˨˩/
中部
/la̰k˨˨ ja̰k˨˨/
南部
/lak˨˩˨ jak˨˩˨/
音声
雑事 ensundry
形容詞
雑事
sundry
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
雑事
性質・状態
重要ではない、あるいは取るに足らない様々な小さな事柄。
vi Anh ấy thường bận rộn với những công việc lặt vặt trong nhà.
ja 彼は家周りの雑務に追われている。
構成
lặt / vặt
▸
構成
lặt / vặt
類語
vặt / nhẹ như lông hồng / bèo bọt / vặt vãnh …
▸
類語
vặt / nhẹ như lông hồng / bèo bọt / vặt vãnh …
用法
lượm lặt / sai vặt / ăn vặt / dằn vặt …
▸
用法
lượm lặt / sai vặt / ăn vặt / dằn vặt …