lập thân
発音
北部
/lə̰ʔp˨˩ tʰən˧˧/
中部
/lə̰p˨˨ tʰəŋ˧˥/
南部
/ləp˨˩˨ tʰəŋ˧˧/
音声
立身 enbuild character
unknown
立身
build character
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
立身
道徳を磨き、社会での地位を確立すること。
vi Thanh niên cần có ý chí lập thân.
ja 若者には立身の意志が必要だ。
構成
lập / thân / 立身
▸
構成
lập / thân / 立身
漢字
音節対応から推定
代表候補
立身
音節ごとの候補
lập
立
thân
身
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thành lập / độc lập / lập luận / lập trình …
▸
用法
thành lập / độc lập / lập luận / lập trình …