Lẩu Gà Bình Thuận
LGBT(性的少数者) enLGBT community (slang)
名詞
LGBT(性的少数者)
LGBT community (slang)
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
LGBT(性的少数者)
接続・論理
A slang term used in a specific context to refer to the broader LGBT community.
構成
lẩu gà / bình thuận
▸
構成
lẩu gà / bình thuận
類語
lẩu / lẩu gà / đồng thuận / thỏa thuận …
▸
類語
lẩu / lẩu gà / đồng thuận / thỏa thuận …
用法
lẩu gà bình thuận
▸
用法
lẩu gà bình thuận