lẩu gà
音声
鶏鍋 enchicken hot pot
名詞
鶏鍋
chicken hot pot
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
鶏鍋
接続・論理
鶏肉を主な具材とした、煮立ったスープで食べる鍋料理。
vi Cả nhà cùng ăn lẩu gà vào cuối tuần.
ja 家族全員で週末に鶏鍋を食べる。
語義 2
名詞
LGBTの隠語
ベトナムの一部文脈でLGBTコミュニティを指す隠語。
vi Từ lẩu gà được dùng như một tiếng lóng.
ja 「ラウガー」という言葉は隠語として使われる。
構成
lẩu / gà
▸
構成
lẩu / gà
類語
lẩu / Lẩu Gà Bình Thuận
▸
類語
lẩu / Lẩu Gà Bình Thuận
用法
lẩu gà bình thuận / gà công nghiệp / trứng gà / gà tây …
▸
用法
lẩu gà bình thuận / gà công nghiệp / trứng gà / gà tây …