lấm chấm
発音
北部
/ləm˧˥ ʨəm˧˥/
中部
/lə̰m˩˧ ʨə̰m˩˧/
南部
/ləm˧˥ ʨəm˧˥/
点在する enspeckled
形容詞
点在する
speckled
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
点在する
性質・状態
物体の表面に、小さな点がたくさん現れていること。
vi Chiếc áo sơ mi có những họa tiết lấm chấm màu xanh.
ja そのシャツには小さな青い斑点模様がある。
構成
lấm / chấm
▸
構成
lấm / chấm
類語
lẫm chẵm / lẫm chẫm / lấm lem / lấm …
▸
類語
lẫm chẵm / lẫm chẫm / lấm lem / lấm …
用法
chân lấm tay bùn / chấm dứt / chấm thi / chấm điểm …
▸
用法
chân lấm tay bùn / chấm dứt / chấm thi / chấm điểm …