lạm phát phi mã
音声
ハイパーインフレ enhyperinflation
名詞
ハイパーインフレ
hyperinflation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ハイパーインフレ
接続・論理
物価が非常に急速に上昇し、制御不能な経済状況。
vi Đất nước đang đối mặt với tình trạng lạm phát phi mã.
ja 国はハイパーインフレに直面している。
構成
lạm phát / phi mã / 濫發飛馬
▸
構成
lạm phát / phi mã / 濫發飛馬
漢字
音節対応から推定
代表候補
濫發飛馬
音節ごとの候補
lạm
濫
phát
發
phi
飛
mã
馬
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lạm dụng / lạm dụng tình dục / lạm quyền / lạm thu …
▸
類語
lạm dụng / lạm dụng tình dục / lạm quyền / lạm thu …