lạm dụng tình dục
音声
性的虐待 ensexual abuse
名詞
性的虐待
sexual abuse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
性的虐待
接続・論理
他人の意に反して性的暴行や搾取をすること。
vi Lạm dụng tình dục là hành vi vi phạm pháp luật.
ja 性的虐待は法律に違反する行為だ。
構成
lạm dụng / tình dục / 濫用情慾
▸
構成
lạm dụng / tình dục / 濫用情慾
漢字
出典照合済み
代表候補
濫用情慾
音節ごとの候補
lạm
濫
dụng
用
tình
情
dục
育(欲 / 慾)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lạm phát phi mã / lạm dụng / lạm quyền / lạm thu …
▸
類語
lạm phát phi mã / lạm dụng / lạm quyền / lạm thu …
用法
quan hệ tình dục / tình dục học / thiên hướng tình dục / xâm hại tình dục
▸
用法
quan hệ tình dục / tình dục học / thiên hướng tình dục / xâm hại tình dục