lăng loàn
発音
北部
/laŋ˧˧ lwa̤ːn˨˩/
中部
/laŋ˧˥ lwaːŋ˧˧/
南部
/laŋ˧˧ lwaːŋ˨˩/
音声
生意気な eninsolent
動詞
生意気な
insolent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
生意気な
基本動詞
他人に対して生意気で失礼な態度をとること。
vi Đứa trẻ đó thật lăng loàn với người lớn.
ja その子供は大人に対して非常に生意気だ。
構成
lăng / loàn
▸
構成
lăng / loàn
類語
lăng / lăng nhục / lăng líu / lăng băng …
▸
類語
lăng / lăng nhục / lăng líu / lăng băng …
用法
lăng nhăng / vô lăng / lăng kính / lăng mạ
▸
用法
lăng nhăng / vô lăng / lăng kính / lăng mạ