lý trí
発音
北部
/li˧˥ ʨi˧˥/
中部
/lḭ˩˧ tʂḭ˩˧/
南部
/li˧˥ tʂi˧˥/
別綴り enalternative spelling
1 語義
2 構成語
名詞
別綴り
alternative spelling
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
別綴り
接続・論理
「i」の代わりに「y」を用いた語の別綴り。
vi Chúng ta cần giữ lý trí trong những tình huống khó khăn.
ja 困難な状況にあっても理性を保たなければならない。