lìa trần
音声
亡くなる enpass away
動詞
亡くなる
pass away
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
亡くなる
基本動詞
人が亡くなることを丁寧に表す言葉。
vi Ông cụ đã lìa trần vào đêm qua.
ja 老人は昨夜亡くなりました。
構成
lìa / trần / lìa + trần の複合
▸
構成
lìa / trần / lìa + trần の複合
成り立ちlìa + trần の複合
類語
lìa / lìa đời / lìa thế / 逝去
▸
類語
lìa / lìa đời / lìa thế / 逝去
用法
chia lìa / xa lìa / từ trần / hồng trần …
▸
用法
chia lìa / xa lìa / từ trần / hồng trần …