lão thần
老臣 enold courtier
名詞
老臣
old courtier
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
老臣
複数の王の下で長年朝廷に仕えた高官。
vi Vị lão thần đã phục vụ qua nhiều đời vua khác nhau.
ja その老臣は歴代の王に仕えてきた。
構成
lão / thần / 老神
▸
構成
lão / thần / 老神
漢字
音節対応から推定
代表候補
老神
音節ごとの候補
lão
老
thần
神
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
viện dưỡng lão / lão sư / lão hoá / lão thành …
▸
用法
viện dưỡng lão / lão sư / lão hoá / lão thành …