lâng
軽やかな enlight-hearted
形容詞
軽やかな
light-hearted
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
軽やかな
性質・状態
軽やかな気分を表す言葉(lâng lângの一部)。
vi Tôi cảm thấy lâng lâng khi nhận được tin vui.
ja 嬉しい知らせを聞くと気分が軽やかになる。
構成
淩
▸
構成
淩
漢字
音節対応から推定
代表候補
淩
音節ごとの候補
lâng
淩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lảng / lắng / làng / láng …
▸
類語
lảng / lắng / làng / láng …
用法
bâng lâng
▸
用法
bâng lâng