lâm cung thánh mẫu
音声
林宮聖母 enproper name
固有名詞
林宮聖母
proper name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
林宮聖母
「林宮聖母」の固有名称の呼称。
vi Tên gọi này là lâm cung thánh mẫu.
ja この名前は林宮聖母である。
構成
lâm / cung / thánh mẫu …
▸
構成
lâm / cung / thánh mẫu …
成り立ち漢越語。漢字は 林宮聖母
漢字
出典照合済み
代表候補
林宮聖母
音節ごとの候補
lâm
林
cung
宮
thánh
圣(聖 / 𡃑)
mẫu
母
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
lâm đồng / chúa sơn lâm / lâm bồn / quang lâm …
▸
用法
lâm đồng / chúa sơn lâm / lâm bồn / quang lâm …