lánh mặt
発音
北部
/lajŋ˧˥ ma̰ʔt˨˩/
中部
/la̰n˩˧ ma̰k˨˨/
南部
/lan˧˥ mak˨˩˨/
音声
避ける enavoid meeting
動詞
避ける
avoid meeting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
避ける
基本動詞
会うのを避けるため、意図的に離れること。
vi Cô ấy luôn cố tình lánh mặt mỗi khi thấy anh ta xuất hiện.
ja 彼女は彼が現れるたびに会うのを回避している。
構成
lánh / mặt / 另𩈘
▸
構成
lánh / mặt / 另𩈘
漢字
音節対応から推定
代表候補
另𩈘
音節ごとの候補
lánh
另(𨀌)
mặt
𩈘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lánh nạn / lánh mình / lánh
▸
類語
lánh nạn / lánh mình / lánh
用法
lấp lánh / hẻo lánh / lá cờ lấp lánh ánh sao / xa lánh …
▸
用法
lấp lánh / hẻo lánh / lá cờ lấp lánh ánh sao / xa lánh …