lá tọa
発音
北部
/laː˧˥ twa̰ːʔ˨˩/
中部
/la̰ː˩˧ twa̰ː˨˨/
南部
/laː˧˥ twaː˨˩˨/
ゆったりした enloose waisted
形容詞
ゆったりした
loose waisted
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ゆったりした
性質・状態
腰回りがゆったりしていたり、幅が広い衣類。
vi Cô ấy đang mặc một chiếc quần lá tọa rất thoải mái.
ja 彼女はとても快適でゆったりしたパンツを履いている。
構成
lá
▸
構成
lá
類語
tĩnh tọa / đau thần kinh tọa / thượng tọa / an tọa …
▸
類語
tĩnh tọa / đau thần kinh tọa / thượng tọa / an tọa …
用法
thuốc lá / xanh lá cây / lá cây / hoa lá
▸
用法
thuốc lá / xanh lá cây / lá cây / hoa lá