an tọa
発音
北部
/aːn˧˧ twa̰ːʔ˨˩/
中部
/aːŋ˧˥ twa̰ː˨˨/
南部
/aːŋ˧˧ twaː˨˩˨/
着席する enbe seated
動詞
着席する
be seated
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
着席する
基本動詞
式典や公式行事で、丁寧かつ厳粛な方法で座ること。
vi Mời quý vị khách quý an tọa.
ja ご来賓の皆様、ご着席ください。
構成
an
▸
構成
an
類語
an toạ / tĩnh tọa / đau thần kinh tọa / thượng tọa …
▸
類語
an toạ / tĩnh tọa / đau thần kinh tọa / thượng tọa …
用法
an toàn / công an / hội an / nghệ an
▸
用法
an toàn / công an / hội an / nghệ an