kute
音声
可愛い encute
形容詞
可愛い
cute
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
可愛い
性質・状態
魅力的で可愛い人を指す若者言葉。
vi Chú mèo con này trông thật kute.
ja この子猫は本当に可愛い。
構成
英語からの借用
▸
構成
英語からの借用
成り立ち英語からの借用
類語
ngộ nghĩnh / kháu khỉnh / 可愛い
▸
類語
ngộ nghĩnh / kháu khỉnh / 可愛い