kháu khỉnh
発音
北部
/xaw˧˥ xḭ̈ŋ˧˩˧/
中部
/kʰa̰w˩˧ kʰïn˧˩˨/
南部
/kʰaw˧˥ kʰɨn˨˩˦/
音声
愛らしい encute or adorable
形容詞
愛らしい
cute or adorable
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
愛らしい
性質・状態
とても可愛らしく、見ていて心地よい人。
vi Cậu bé có khuôn mặt kháu khỉnh và đôi mắt sáng.
ja その少年は愛らしい顔と輝く目を持っている。
構成
kháu
▸
構成
kháu
類語
ngộ nghĩnh / kute / kháu / khinh khỉnh …
▸
類語
ngộ nghĩnh / kute / kháu / khinh khỉnh …