kinh thi
音声
詩経 enproper name
固有名詞
詩経
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
詩経
儒教の経典の一つ。
vi Đây là Kinh Thi.
ja これは詩経だ。
構成
kinh / thi / 經詩
▸
構成
kinh / thi / 經詩
漢字
音節対応から推定
代表候補
經詩
音節ごとの候補
kinh
經
thi
詩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …