kinh tế số
音声
デジタル経済 endigital economy
名詞
デジタル経済
digital economy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
デジタル経済
IT/オンライン
デジタル計算技術とオンラインプラットフォームに大きく依存する経済。
vi Sự phát triển của kinh tế số mang lại nhiều cơ hội mới.
ja デジタル経済の成長は多くの新しい機会をもたらす。
構成
kinh tế / số / kinh tế + số の複合 …
▸
構成
kinh tế / số / kinh tế + số の複合 …
成り立ちkinh tế + số の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
經濟数
音節ごとの候補
kinh
經
tế
濟
số
数
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tăng trưởng kinh tế / vùng đặc quyền kinh tế / kinh tế học / kinh tế chính trị …
▸
用法
tăng trưởng kinh tế / vùng đặc quyền kinh tế / kinh tế học / kinh tế chính trị …