kinh tế học
発音
北部
/kïŋ˧˧ te˧˥ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/kïn˧˥ tḛ˩˧ ha̰wk˨˨/
南部
/kɨn˧˧ te˧˥ hawk˨˩˨/
音声
経済学 eneconomics
名詞
経済学
economics
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
経済学
学校生活・教育
社会の生産、分配、消費を研究する社会科学。
vi Cô ấy đang học môn kinh tế học ở trường.
ja 彼女は学校で経済学を学んでいる。
構成
kinh tế / học / 漢越語。漢字は 經濟學 …
▸
構成
kinh tế / học / 漢越語。漢字は 經濟學 …
成り立ち漢越語。漢字は 經濟學
漢字
出典照合済み
代表候補
經濟學
音節ごとの候補
kinh
經
tế
濟
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
kinh tế học tân cổ điển / kinh tế học vĩ mô / kinh tế học vi mô / kinh tế học tài chính …
▸
用法
kinh tế học tân cổ điển / kinh tế học vĩ mô / kinh tế học vi mô / kinh tế học tài chính …