kinh kì
音声
京畿 encapital area
名詞
京畿
capital area
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
京畿
接続・論理
昔の国の首都周辺の地域。
vi Kinh kì là nơi tập trung nhiều người tài giỏi từ các phương.
ja 京畿は各地から才能ある人々が集まる場所だ。
語義 2
名詞
生理
女性の月経周期。
vi Vấn đề kinh kì là một phần bình thường của sức khỏe phụ nữ.
ja 月経は女性の健康の正常な一部である。
構成
kinh / kì / 京畿
▸
構成
kinh / kì / 京畿
漢字
出典照合済み
代表候補
京畿
音節ごとの候補
kinh
經
kì
其(期 / 示 / 麒)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …