kim sinh học
音声
鉱床学 enmetallogeny
名詞
鉱床学
metallogeny
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鉱床学 接続・論理
金属鉱石の起源と分布を研究する科学分野。
vi Kim sinh học là một ngành nghiên cứu về nguồn gốc của các quặng kim loại.
ja 鉱床学は金属鉱石の起源を研究する分野だ。
構成
kim / sinh học / 漢越語。漢字は 金生學 …
▸
構成
kim / sinh học / 漢越語。漢字は 金生學 …
成り立ち漢越語。漢字は 金生學
漢字
出典照合済み
代表候補
金生學
音節ごとの候補
kim
金
sinh
生
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
kim cương / kim loại / hoàng kim / kim ô …
▸
用法
kim cương / kim loại / hoàng kim / kim ô …