kim loại kiềm
音声
アルカリ金属 enalkali metal
名詞
アルカリ金属
alkali metal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アルカリ金属
接続・論理
周期表に位置する反応性の高い化学元素群。
vi Natri và Kali là những ví dụ điển hình về kim loại kiềm.
ja ナトリウムとカリウムはアルカリ金属の典型例だ。
構成
kim loại / kiềm / kim loại + kiềm の複合 …
▸
構成
kim loại / kiềm / kim loại + kiềm の複合 …
成り立ちkim loại + kiềm の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
金類鉗
音節ごとの候補
kim
金
loại
類
kiềm
鉗(拑 / 鈐)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hương kiềm / アルカリ金属
▸
類語
hương kiềm / アルカリ金属
用法
kim loại kiềm thổ / kim loại nguyên sinh / kim loại hiếm / kim loại thô …
▸
用法
kim loại kiềm thổ / kim loại nguyên sinh / kim loại hiếm / kim loại thô …