kiểm phẩm
発音
北部
/kiə̰m˧˩˧ fə̰m˧˩˧/
中部
/kiəm˧˩˨ fəm˧˩˨/
南部
/kiəm˨˩˦ fəm˨˩˦/
品質管理 enquality control
動詞
品質管理
quality control
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
品質管理
基本動詞
製品が品質基準を満たしているか確認するプロセス。
vi Nhân viên đang tiến hành kiểm phẩm lô hàng mới.
ja スタッフが新しい出荷品の品質管理を行っている。
構成
kiểm / phẩm
▸
構成
kiểm / phẩm
類語
kiểm / kiểm dò / kiểm tra hải quan / kiểm nhận …
▸
類語
kiểm / kiểm dò / kiểm tra hải quan / kiểm nhận …
用法
kiểm tra / kiểm điểm / kiểm soát / kiểm toán …
▸
用法
kiểm tra / kiểm điểm / kiểm soát / kiểm toán …