khuynh thành khuynh quốc
発音
北部
/xwiŋ˧˧ tʰa̤jŋ˨˩ xwiŋ˧˧ kwəwk˧˥/
中部
/kʰwin˧˥ tʰan˧˧ kʰwin˧˥ kwə̰wk˩˧/
南部
/kʰwɨn˧˧ tʰan˨˩ kʰwɨn˧˧ wəwk˧˥/
音声
絶世の美女 endevastating beauty
成句
絶世の美女
devastating beauty
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
絶世の美女 接続・論理
国や城を傾けてしまうほど、女性の容姿が絶世の美しさであること。
構成
khuynh thành / khuynh / quốc …
▸
構成
khuynh thành / khuynh / quốc …
漢字
音節対応から推定
代表候補
傾城傾國
音節ごとの候補
khuynh
傾
thành
城
khuynh
傾
quốc
國
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khuynh gia bại sản / khuynh thành / khuynh / khuynh loát …
▸
類語
khuynh gia bại sản / khuynh thành / khuynh / khuynh loát …
用法
tả khuynh / hữu khuynh / khuynh hướng / từ khuynh …
▸
用法
tả khuynh / hữu khuynh / khuynh hướng / từ khuynh …