khuynh loát
発音
北部
/xwiŋ˧˧ lwaːt˧˥/
中部
/kʰwin˧˥ lwa̰ːk˩˧/
南部
/kʰwɨn˧˧ lwaːk˧˥/
追い出す ento squeeze out
動詞
追い出す
to squeeze out
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
追い出す
基本動詞
影響力を行使して地位から追い出す。
vi Những đối thủ đang tìm cách khuynh loát ông ta khỏi hội đồng.
ja ライバルたちが彼を役員会から追い出そうとしている。
構成
khuynh / loát / 傾刷
▸
構成
khuynh / loát / 傾刷
漢字
音節対応から推定
代表候補
傾刷
音節ごとの候補
khuynh
傾
loát
刷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khuynh gia bại sản / khuynh thành / khuynh thành khuynh quốc / khuynh …
▸
類語
khuynh gia bại sản / khuynh thành / khuynh thành khuynh quốc / khuynh …
用法
tả khuynh / hữu khuynh / khuynh hướng / từ khuynh …
▸
用法
tả khuynh / hữu khuynh / khuynh hướng / từ khuynh …