khuy tết
発音
北部
/xwi˧˧ tet˧˥/
中部
/kʰwi˧˥ tḛt˩˧/
南部
/kʰwi˧˧ təːt˧˥/
組み紐ボタン enbraided fabric button
名詞
組み紐ボタン
braided fabric button
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
組み紐ボタン
接続・論理
布の繊維を編み込んで装飾的な形にしたボタンの一種。
vi Những chiếc khuy tết được đính trên áo tạo nên vẻ đẹp cổ điển.
ja シャツに付けられた組み紐ボタンがクラシックな外観を作る。
構成
khuy / tết
▸
構成
khuy / tết
類語
khuy / khuy bấm / khuy áo / đến tết …
▸
類語
khuy / khuy bấm / khuy áo / đến tết …
用法
tết thanh minh / ăn tết / tết nguyên đán / tết trung thu
▸
用法
tết thanh minh / ăn tết / tết nguyên đán / tết trung thu