khoai sọ
発音
北部
/xwaːj˧˧ sɔ̰ʔ˨˩/
中部
/kʰwaːj˧˥ ʂɔ̰˨˨/
南部
/kʰwaːj˧˧ ʂɔ˨˩˨/
音声
タロイモ entaro
名詞
タロイモ
taro
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
タロイモ
接続・論理
でんぷんを多く含む根菜の一種。料理の食材として用いられる。
vi Mẹ tôi thường nấu canh với khoai sọ.
ja 母はよくタロイモでスープを作る。
構成
khoai / sọ / 固有語(祖ベトナム語から) …
▸
構成
khoai / sọ / 固有語(祖ベトナム語から) …
成り立ち固有語(祖ベトナム語から)
漢字
音節対応から推定
代表候補
垮𩪵
音節ごとの候補
khoai
垮(𧃷)
sọ
𩪵
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoai nước / hộp sọ / tiêu sọ / xương sọ …
▸
類語
khoai nước / hộp sọ / tiêu sọ / xương sọ …
用法
khoai tây / ra môn ra khoai / khoai lang / khoai tây chiên …
▸
用法
khoai tây / ra môn ra khoai / khoai lang / khoai tây chiên …